"ra đời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra đời" trong tiếng Trung là 诞生, đọc là dàn shēng.
诞生 nghĩa là gì?
诞生 (dàn shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra đời".
诞生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诞生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诞生 như thế nào?
Ví dụ: 这家公司诞生于2000年。 (Công ty này ra đời năm 2000.); 一项新发明刚刚诞生。 (Một phát minh mới vừa ra đời.).