YiWordsYiWords

Cùng cách viết:化肥

huàfèi

cước điện thoại

danh từ tiếng Trung
话费 cước điện thoại

Cụm từ thường dùng

chōngzhíhuàfèi
nạp cước điện thoại
jiǎohuàfèi
trả cước điện thoại

Câu ví dụ

gāngchōnglehuàfèi
Tôi vừa nạp cước điện thoại.
zhègeyuèdehuàfèitàigāole
Cước điện thoại tháng này cao quá.

Từ vựng số hóa

Câu hỏi thường gặp

"cước điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cước điện thoại" trong tiếng Trung là 话费, đọc là huà fèi.
话费 nghĩa là gì?
话费 (huà fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cước điện thoại".
话费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 话费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 话费 như thế nào?
Ví dụ: 我刚充了话费。 (Tôi vừa nạp cước điện thoại.); 这个月的话费太高了。 (Cước điện thoại tháng này cao quá.).

Muốn nhớ "话费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí