"cước điện thoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cước điện thoại" trong tiếng Trung là 话费, đọc là huà fèi.
话费 nghĩa là gì?
话费 (huà fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cước điện thoại".
话费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 话费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 话费 như thế nào?
Ví dụ: 我刚充了话费。 (Tôi vừa nạp cước điện thoại.); 这个月的话费太高了。 (Cước điện thoại tháng này cao quá.).