YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gāi

nên

trợ từ tiếng Trung
该 nên

Cụm từ thường dùng

应该yīng gāizuò
nên làm
应该yīng gāixué
nên học

Câu ví dụ

应该yīng gāi休息xiū xi
Bạn nên nghỉ ngơi.
xiànzàigāizǒule
Tôi nên đi bây giờ.

Khả năng và ý muốn

Câu hỏi thường gặp

"nên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nên" trong tiếng Trung là 该, đọc là gāi.
该 nghĩa là gì?
该 (gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nên".
该 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 该 ngay trên trang này.
Đặt câu với 该 như thế nào?
Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.); 我现在该走了。 (Tôi nên đi bây giờ.).

Muốn nhớ "该" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí