"nên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nên" trong tiếng Trung là 该, đọc là gāi.
该 nghĩa là gì?
该 (gāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "nên".
该 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 该 ngay trên trang này.
Đặt câu với 该 như thế nào?
Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.); 我现在该走了。 (Tôi nên đi bây giờ.).