"tàu điện ngầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu điện ngầm" trong tiếng Trung là 地铁, đọc là dì tiě.
地铁 nghĩa là gì?
地铁 (dì tiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu điện ngầm".
地铁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地铁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地铁 như thế nào?
Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.); 地铁很方便。 (Tàu điện ngầm rất tiện lợi.).