YiWordsYiWords

xe buýt lớn

danh từ tiếng Trung
大巴 xe buýt lớn

Cụm từ thường dùng

shuāngcéng
xe buýt lớn hai tầng
长途cháng tú大巴dà bā
xe buýt lớn đường dài

Câu ví dụ

zuòshàngbān
Tôi đi làm bằng xe buýt lớn.
hěnfāng便biàn
Xe buýt lớn rất tiện lợi.

Phương tiện di chuyển đô thị

Câu hỏi thường gặp

"xe buýt lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe buýt lớn" trong tiếng Trung là 大巴, đọc là dà bā.
大巴 nghĩa là gì?
大巴 (dà bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe buýt lớn".
大巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大巴 như thế nào?
Ví dụ: 我坐大巴上班。 (Tôi đi làm bằng xe buýt lớn.); 大巴很方便。 (Xe buýt lớn rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "大巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí