YiWordsYiWords

diàngōng

thợ điện

danh từ tiếng Trung
电工 thợ điện

Cụm từ thường dùng

jiàodiàngōng
gọi thợ điện
diàngōngwéixiū
thợ điện sửa chữa

Câu ví dụ

yàodiàngōngláixiūdēng
Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.
电工diàn gōng正在zhèng zài检查jiǎn chá系统xì tǒng
Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.

Các nghề nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"thợ điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ điện" trong tiếng Trung là 电工, đọc là diàn gōng.
电工 nghĩa là gì?
电工 (diàn gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ điện".
电工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电工 như thế nào?
Ví dụ: 我需要电工来修灯。 (Tôi cần thợ điện đến sửa đèn.); 电工正在检查系统。 (Thợ điện đang kiểm tra hệ thống.).

Muốn nhớ "电工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí