"phó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phó" trong tiếng Trung là 副, đọc là fù.
副 nghĩa là gì?
副 (fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "phó".
副 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 副 ngay trên trang này.
Đặt câu với 副 như thế nào?
Ví dụ: 他是副主任。 (Anh ấy là phó phòng.); 我被任命为副经理。 (Tôi được bổ nhiệm làm phó giám đốc.).