"mục sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục sư" trong tiếng Trung là 牧师, đọc là mù shī.
牧师 nghĩa là gì?
牧师 (mù shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục sư".
牧师 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 牧师 ngay trên trang này.
Đặt câu với 牧师 như thế nào?
Ví dụ: 牧师正在教堂讲道。 (Mục sư đang giảng trong nhà thờ.); 他是这个社区的牧师。 (Ông ấy là mục sư của cộng đồng này.).