YiWordsYiWords

dānchún

đơn thuần

tính từ tiếng Trung
单纯 đơn thuần

Cụm từ thường dùng

单纯dān chúnzài理论lǐ lùnshàng
đơn thuần về mặt lý thuyết
单纯dān chúnderén
người đơn thuần

Câu ví dụ

只是zhǐ shì单纯dān chúnde意见yì jiàn
Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.
hěn单纯dān chún
Cô ấy rất đơn thuần.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"đơn thuần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn thuần" trong tiếng Trung là 单纯, đọc là dān chún.
单纯 nghĩa là gì?
单纯 (dān chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn thuần".
单纯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单纯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单纯 như thế nào?
Ví dụ: 那只是单纯的意见。 (Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.); 她很单纯。 (Cô ấy rất đơn thuần.).

Muốn nhớ "单纯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí