"đơn thuần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn thuần" trong tiếng Trung là 单纯, đọc là dān chún.
单纯 nghĩa là gì?
单纯 (dān chún) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn thuần".
单纯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单纯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单纯 như thế nào?
Ví dụ: 那只是单纯的意见。 (Đó chỉ là ý kiến đơn thuần.); 她很单纯。 (Cô ấy rất đơn thuần.).