YiWordsYiWords

èrbǎiwànyuènándùn

hai triệu

số từ tiếng Trung
二百万越南盾 hai triệu

Cụm từ thường dùng

èrbǎiwànyuènándùn
hai triệu đồng
jiàèrbǎiwànyuènándùn
giá hai triệu

Câu ví dụ

yàoèrbǎiwànyuènándùnmǎishǒu
Tôi cần hai triệu để mua điện thoại.
qiánbāoyǒuèrbǎiwànyuènándùn
Anh ấy có hai triệu trong ví.

Tiền Đồng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"hai triệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai triệu" trong tiếng Trung là 二百万越南盾, đọc là èr bǎi wàn yuè nán dùn.
二百万越南盾 nghĩa là gì?
二百万越南盾 (èr bǎi wàn yuè nán dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai triệu".
二百万越南盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二百万越南盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二百万越南盾 như thế nào?
Ví dụ: 我需要二百万越南盾买手机。 (Tôi cần hai triệu để mua điện thoại.); 他钱包里有二百万越南盾。 (Anh ấy có hai triệu trong ví.).

Muốn nhớ "二百万越南盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí