YiWordsYiWords

sānbǎiwànyuènándùn

ba triệu

số từ tiếng Trung
三百万越南盾 ba triệu

Cụm từ thường dùng

sānbǎiwànyuènándùn
ba triệu đồng
jiàsānbǎiwànyuènándùn
giá ba triệu

Câu ví dụ

yàosānbǎiwànyuènándùnmǎidiànnǎo
Tôi cần ba triệu để mua máy tính.
zhàngyǒusānbǎiwànyuènándùn
Anh ấy có ba triệu trong tài khoản.

Tiền Đồng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ba triệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ba triệu" trong tiếng Trung là 三百万越南盾, đọc là sān bǎi wàn yuè nán dùn.
三百万越南盾 nghĩa là gì?
三百万越南盾 (sān bǎi wàn yuè nán dùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ba triệu".
三百万越南盾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 三百万越南盾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 三百万越南盾 như thế nào?
Ví dụ: 我需要三百万越南盾买电脑。 (Tôi cần ba triệu để mua máy tính.); 他账户里有三百万越南盾。 (Anh ấy có ba triệu trong tài khoản.).

Muốn nhớ "三百万越南盾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí