YiWordsYiWords

fěn

phấn

danh từ tiếng Trung
粉笔 phấn

Cụm từ thường dùng

gēnfěn
viên phấn
yòngfěnxiě
viết bằng phấn

Câu ví dụ

yàogēnxīnfěn
Tôi cần một viên phấn mới.
fěnnòngzāngledeshǒu
Phấn làm tay tôi bị bẩn.

Bút viết thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"phấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phấn" trong tiếng Trung là 粉笔, đọc là fěn bǐ.
粉笔 nghĩa là gì?
粉笔 (fěn bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phấn".
粉笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 粉笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 粉笔 như thế nào?
Ví dụ: 我需要一根新粉笔。 (Tôi cần một viên phấn mới.); 粉笔弄脏了我的手。 (Phấn làm tay tôi bị bẩn.).

Muốn nhớ "粉笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí