YiWordsYiWords

máo

bút lông

danh từ tiếng Trung
毛笔 bút lông

Cụm từ thường dùng

yòngmáoxiě
viết bằng bút lông
mǎimáo
mua bút lông

Câu ví dụ

huanyòngmáoxiěshū
Tôi thích viết thư pháp bằng bút lông.
zhèzhīmáohěnróuruǎn
Bút lông này rất mềm mại.

Bút viết thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bút lông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bút lông" trong tiếng Trung là 毛笔, đọc là máo bǐ.
毛笔 nghĩa là gì?
毛笔 (máo bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bút lông".
毛笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛笔 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用毛笔写书法。 (Tôi thích viết thư pháp bằng bút lông.); 这支毛笔很柔软。 (Bút lông này rất mềm mại.).

Muốn nhớ "毛笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí