"bút dạ quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bút dạ quang" trong tiếng Trung là 荧光笔, đọc là yíng guāng bǐ.
荧光笔 nghĩa là gì?
荧光笔 (yíng guāng bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bút dạ quang".
荧光笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荧光笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荧光笔 như thế nào?
Ví dụ: 我用荧光笔做标记。 (Tôi dùng bút dạ quang để đánh dấu.); 这支荧光笔写得很顺滑。 (Bút dạ quang này viết rất mượt.).