YiWordsYiWords

yíngguāng

bút dạ quang

danh từ tiếng Trung
荧光笔 bút dạ quang

Cụm từ thường dùng

huángyíngguāng
bút dạ quang vàng
绿yíngguāng
bút dạ quang xanh

Câu ví dụ

yòngyíngguāngzuòbiāo
Tôi dùng bút dạ quang để đánh dấu.
zhèzhī荧光笔yíng guāng bǐxiědehěn顺滑shùn huá
Bút dạ quang này viết rất mượt.

Bút viết thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"bút dạ quang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bút dạ quang" trong tiếng Trung là 荧光笔, đọc là yíng guāng bǐ.
荧光笔 nghĩa là gì?
荧光笔 (yíng guāng bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bút dạ quang".
荧光笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荧光笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荧光笔 như thế nào?
Ví dụ: 我用荧光笔做标记。 (Tôi dùng bút dạ quang để đánh dấu.); 这支荧光笔写得很顺滑。 (Bút dạ quang này viết rất mượt.).

Muốn nhớ "荧光笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí