YiWordsYiWords

fēnghuì

hội nghị thượng đỉnh

danh từ tiếng Trung
峰会 hội nghị thượng đỉnh

Cụm từ thường dùng

guófēnghuì
hội nghị thượng đỉnh quốc tế
jīngfēnghuì
hội nghị thượng đỉnh kinh tế

Câu ví dụ

峰会fēng huìjiāngzài下周xià zhōu举行jǔ xíng
Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.
guólǐngdǎorénshēnjiālefēnghuì
Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hội nghị thượng đỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội nghị thượng đỉnh" trong tiếng Trung là 峰会, đọc là fēng huì.
峰会 nghĩa là gì?
峰会 (fēng huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội nghị thượng đỉnh".
峰会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 峰会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 峰会 như thế nào?
Ví dụ: 峰会将在下周举行。 (Hội nghị thượng đỉnh sẽ diễn ra vào tuần tới.); 各国领导人参加了峰会。 (Các nhà lãnh đạo tham dự hội nghị thượng đỉnh.).

Muốn nhớ "峰会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí