YiWordsYiWords

xiá

hẻm núi

danh từ tiếng Trung
峡谷 hẻm núi

Cụm từ thường dùng

shēnxiá
hẻm núi sâu
pānxiá
leo hẻm núi

Câu ví dụ

men穿chuānyuèlexiá
Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.
zhègexiáhěnyǒumíngyǐnhěnduōyóu
Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.

Điểm du lịch nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"hẻm núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẻm núi" trong tiếng Trung là 峡谷, đọc là xiá gǔ.
峡谷 nghĩa là gì?
峡谷 (xiá gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẻm núi".
峡谷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 峡谷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 峡谷 như thế nào?
Ví dụ: 我们穿越了峡谷。 (Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.); 这个峡谷很有名,吸引很多游客。 (Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.).

Muốn nhớ "峡谷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí