"hẻm núi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hẻm núi" trong tiếng Trung là 峡谷, đọc là xiá gǔ.
峡谷 nghĩa là gì?
峡谷 (xiá gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "hẻm núi".
峡谷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 峡谷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 峡谷 như thế nào?
Ví dụ: 我们穿越了峡谷。 (Chúng tôi đi bộ qua hẻm núi.); 这个峡谷很有名,吸引很多游客。 (Hẻm núi này rất nổi tiếng với khách du lịch.).