"tôn sùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôn sùng" trong tiếng Trung là 崇尚, đọc là chóng shàng.
崇尚 nghĩa là gì?
崇尚 (chóng shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôn sùng".
崇尚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 崇尚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 崇尚 như thế nào?
Ví dụ: 很多人崇尚个人主义。 (Nhiều người tôn sùng chủ nghĩa cá nhân.); 他崇尚诚实。 (Anh ấy tôn sùng sự trung thực.).