"ký hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký hiệu" trong tiếng Trung là 符号, đọc là fú hào.
符号 nghĩa là gì?
符号 (fú hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký hiệu".
符号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 符号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 符号 như thế nào?
Ví dụ: 这个符号是什么意思? (Ký hiệu này có nghĩa gì?); 地图上有很多不同的符号。 (Trên bản đồ có nhiều ký hiệu khác nhau.).