YiWordsYiWords

Cùng cách viết:符号

hào

ký hiệu

danh từ tiếng Trung
符号 ký hiệu

Cụm từ thường dùng

数学shù xué符号fú hào
ký hiệu toán học
地图dì tú符号fú hào
ký hiệu bản đồ

Câu ví dụ

zhègehàoshìshénme
Ký hiệu này có nghĩa gì?
地图dì túshàngyǒu很多hěn duō不同bù tóngde符号fú hào
Trên bản đồ có nhiều ký hiệu khác nhau.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "ký hiệu", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ký hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký hiệu" trong tiếng Trung là 符号, đọc là fú hào.
符号 nghĩa là gì?
符号 (fú hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký hiệu".
符号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 符号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 符号 như thế nào?
Ví dụ: 这个符号是什么意思? (Ký hiệu này có nghĩa gì?); 地图上有很多不同的符号。 (Trên bản đồ có nhiều ký hiệu khác nhau.).

Muốn nhớ "符号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí