YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bèn

ngu

tiếng Trung
笨 ngu

Câu ví dụ

他相信那件事真是太笨了。
Anh ấy thật ngu khi tin điều đó.
别再做傻事了。
Đừng làm những việc ngu nữa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"ngu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngu" trong tiếng Trung là 笨, đọc là bèn.
笨 nghĩa là gì?
笨 (bèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngu".
笨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笨 như thế nào?
Ví dụ: 他相信那件事真是太笨了。 (Anh ấy thật ngu khi tin điều đó.); 别再做傻事了。 (Đừng làm những việc ngu nữa.).

Muốn nhớ "笨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí