YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鄙视

shì

thi viết

danh từ tiếng Trung
笔试 thi viết

Cụm từ thường dùng

yīngshì
thi viết tiếng Anh
shìkǎoshì
kỳ thi viết

Câu ví dụ

míngtiānyǒushì
Ngày mai tôi có thi viết.
笔试bǐ shì口试kǒu shìnán
Thi viết khó hơn thi nói.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"thi viết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi viết" trong tiếng Trung là 笔试, đọc là bǐ shì.
笔试 nghĩa là gì?
笔试 (bǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi viết".
笔试 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笔试 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笔试 như thế nào?
Ví dụ: 明天我有笔试。 (Ngày mai tôi có thi viết.); 笔试比口试难。 (Thi viết khó hơn thi nói.).

Muốn nhớ "笔试" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí