YiWordsYiWords

qiáng

giàu mạnh

tính từ tiếng Trung
富强 giàu mạnh

Cụm từ thường dùng

guójiāqiáng
đất nước giàu mạnh
jiànshèqiáng
xây dựng giàu mạnh

Câu ví dụ

menjiànshèqiángdeguójiā
Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.
biāoshìshèhuìqiángwénmíng
Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giàu mạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giàu mạnh" trong tiếng Trung là 富强, đọc là fù qiáng.
富强 nghĩa là gì?
富强 (fù qiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giàu mạnh".
富强 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 富强 ngay trên trang này.
Đặt câu với 富强 như thế nào?
Ví dụ: 我们一起建设富强的国家。 (Chúng ta cùng nhau xây dựng đất nước giàu mạnh.); 目标是社会富强、文明。 (Mục tiêu là xã hội giàu mạnh, văn minh.).

Muốn nhớ "富强" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí