"giàu có" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giàu có" trong tiếng Trung là 富有, đọc là fù yǒu.
富有 nghĩa là gì?
富有 (fù yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giàu có".
富有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 富有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 富有 như thế nào?
Ví dụ: 他很富有。 (Anh ấy rất giàu có.); 她想变得富有。 (Cô ấy muốn trở nên giàu có.).