YiWordsYiWords

Cùng cách viết:腐蚀服饰

shì

Fujifilm

danh từ tiếng Trung
富士 Fujifilm

Cụm từ thường dùng

shìxiàng
máy ảnh Fujifilm
shìjiāojuǎn
phim Fujifilm

Câu ví dụ

xīnmǎiletáishìxiàng
Tôi mới mua một máy ảnh Fujifilm.
shìjiāojuǎnzhùchēng
Fujifilm nổi tiếng về phim ảnh.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Fujifilm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Fujifilm" trong tiếng Trung là 富士, đọc là fù shì.
富士 nghĩa là gì?
富士 (fù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Fujifilm".
富士 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 富士 ngay trên trang này.
Đặt câu với 富士 như thế nào?
Ví dụ: 我新买了一台富士相机。 (Tôi mới mua một máy ảnh Fujifilm.); 富士以胶卷著称。 (Fujifilm nổi tiếng về phim ảnh.).

Muốn nhớ "富士" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí