"xe buýt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe buýt" trong tiếng Trung là 公交车, đọc là gōng jiāo chē.
公交车 nghĩa là gì?
公交车 (gōng jiāo chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe buýt".
公交车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公交车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公交车 như thế nào?
Ví dụ: 我坐公交车去学校。 (Tôi đi xe buýt đến trường.); 公交车来了。 (Xe buýt đến rồi.).