YiWordsYiWords

chē

xe khách

danh từ tiếng Trung
客车 xe khách

Cụm từ thường dùng

chē
xe khách giường nằm
yùnzhàn
bến xe khách

Câu ví dụ

dìnglenèidechēpiào
Tôi đặt vé xe khách đi Hà Nội.
客车kè chē七点qī diǎn发车fā chē
Xe khách xuất phát lúc 7 giờ.

Phương tiện di chuyển đô thị

Câu hỏi thường gặp

"xe khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe khách" trong tiếng Trung là 客车, đọc là kè chē.
客车 nghĩa là gì?
客车 (kè chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe khách".
客车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 客车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 客车 như thế nào?
Ví dụ: 我订了去河内的客车票。 (Tôi đặt vé xe khách đi Hà Nội.); 客车七点发车。 (Xe khách xuất phát lúc 7 giờ.).

Muốn nhớ "客车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí