"quần cargo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quần cargo" trong tiếng Trung là 工装裤, đọc là gōng zhuāng kù.
工装裤 nghĩa là gì?
工装裤 (gōng zhuāng kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quần cargo".
工装裤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工装裤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工装裤 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢出去玩时穿工装裤。 (Tôi thích mặc quần cargo khi đi chơi.); 工装裤有很多实用口袋。 (Quần cargo có nhiều túi tiện lợi.).