YiWordsYiWords

yùndòng

quần thể thao

danh từ tiếng Trung
运动裤 quần thể thao

Cụm từ thường dùng

nánshìyùndòng
quần thể thao nam
穿chuānyùndòng
mặc quần thể thao

Câu ví dụ

jiànshēnshí穿chuānyùndòng
Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.
yùndònghěnshū
Quần thể thao rất thoải mái.

Quần áo thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"quần thể thao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quần thể thao" trong tiếng Trung là 运动裤, đọc là yùn dòng kù.
运动裤 nghĩa là gì?
运动裤 (yùn dòng kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quần thể thao".
运动裤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 运动裤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 运动裤 như thế nào?
Ví dụ: 我健身时穿运动裤。 (Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.); 运动裤很舒服。 (Quần thể thao rất thoải mái.).

Muốn nhớ "运动裤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí