"quần da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quần da" trong tiếng Trung là 皮裤, đọc là pí kù.
皮裤 nghĩa là gì?
皮裤 (pí kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quần da".
皮裤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮裤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮裤 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢出去玩时穿皮裤。 (Cô ấy thích mặc quần da khi đi chơi.); 皮裤很难保养。 (Quần da rất khó bảo quản.).