YiWordsYiWords

quần da

danh từ tiếng Trung
皮裤 quần da

Cụm từ thường dùng

hēi
quần da đen
穿chuān
mặc quần da

Câu ví dụ

huanchūwánshí穿chuān
Cô ấy thích mặc quần da khi đi chơi.
皮裤pí kùhěnnán保养bǎo yǎng
Quần da rất khó bảo quản.

Quần áo thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"quần da" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quần da" trong tiếng Trung là 皮裤, đọc là pí kù.
皮裤 nghĩa là gì?
皮裤 (pí kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "quần da".
皮裤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皮裤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皮裤 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢出去玩时穿皮裤。 (Cô ấy thích mặc quần da khi đi chơi.); 皮裤很难保养。 (Quần da rất khó bảo quản.).

Muốn nhớ "皮裤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí