YiWordsYiWords

gōngzuò

công việc

danh từ tiếng Trung
工作 công việc

Cụm từ thường dùng

zhǎogōngzuò
tìm công việc
wánchénggōngzuò
hoàn thành công việc

Câu ví dụ

正在zhèng zàizhǎoxīn工作gōng zuò
Tôi đang tìm công việc mới.
zhèxiàng工作gōng zuòhěn重要zhòng yào
Công việc này rất quan trọng.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công việc" trong tiếng Trung là 工作, đọc là gōng zuò.
工作 nghĩa là gì?
工作 (gōng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "công việc".
工作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工作 như thế nào?
Ví dụ: 我正在找新工作。 (Tôi đang tìm công việc mới.); 这项工作很重要。 (Công việc này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "工作" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí