"công việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công việc" trong tiếng Trung là 工作, đọc là gōng zuò.
工作 nghĩa là gì?
工作 (gōng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "công việc".
工作 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工作 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工作 như thế nào?
Ví dụ: 我正在找新工作。 (Tôi đang tìm công việc mới.); 这项工作很重要。 (Công việc này rất quan trọng.).