YiWordsYiWords

gōngrén

công nhân

danh từ tiếng Trung
工人 công nhân

Cụm từ thường dùng

gōngchǎnggōngrén
công nhân nhà máy
jiànzhùgōngrén
công nhân xây dựng

Câu ví dụ

shìgōngrén
Anh ấy là công nhân.
工人gōng rén正在zhèng zài工作gōng zuò
Công nhân đang làm việc.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"công nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nhân" trong tiếng Trung là 工人, đọc là gōng rén.
工人 nghĩa là gì?
工人 (gōng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nhân".
工人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工人 như thế nào?
Ví dụ: 他是工人。 (Anh ấy là công nhân.); 工人正在工作。 (Công nhân đang làm việc.).

Muốn nhớ "工人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí