YiWordsYiWords

xiàbān

tan làm

động từ tiếng Trung
下班 tan làm

Cụm từ thường dùng

xiàbānhuíjiā
tan làm về nhà
xiàbānshíjiān
giờ tan làm

Câu ví dụ

xiàdiǎnxiàbān
Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.
xiàbānhòuduànliàn
Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"tan làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan làm" trong tiếng Trung là 下班, đọc là xià bān.
下班 nghĩa là gì?
下班 (xià bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan làm".
下班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下班 như thế nào?
Ví dụ: 我下午五点下班。 (Tôi tan làm lúc 5 giờ chiều.); 下班后我去锻炼。 (Sau khi tan làm, tôi đi tập thể dục.).

Muốn nhớ "下班" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí