"không kịp lo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kịp lo" trong tiếng Trung là 顾不得, đọc là gù bù dé.
顾不得 nghĩa là gì?
顾不得 (gù bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kịp lo".
顾不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾不得 như thế nào?
Ví dụ: 我太忙了,顾不得自己。 (Tôi bận quá, không kịp lo cho bản thân.); 遇到紧急情况,大家都顾不得了。 (Gặp chuyện gấp, ai cũng không kịp lo.).