YiWordsYiWords

không kịp lo

cụm từ tiếng Trung
顾不得 không kịp lo

Cụm từ thường dùng

不得bù dé自己zì jǐ
không kịp lo cho bản thân
不得bù dé家事jiā shì
không kịp lo việc nhà

Câu ví dụ

tàimángle不得bù dé自己zì jǐ
Tôi bận quá, không kịp lo cho bản thân.
遇到yù dào紧急jǐn jí情况qíng kuàng大家dà jiādōu不得bù déle
Gặp chuyện gấp, ai cũng không kịp lo.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"không kịp lo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không kịp lo" trong tiếng Trung là 顾不得, đọc là gù bù dé.
顾不得 nghĩa là gì?
顾不得 (gù bù dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "không kịp lo".
顾不得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾不得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾不得 như thế nào?
Ví dụ: 我太忙了,顾不得自己。 (Tôi bận quá, không kịp lo cho bản thân.); 遇到紧急情况,大家都顾不得了。 (Gặp chuyện gấp, ai cũng không kịp lo.).

Muốn nhớ "顾不得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí