YiWordsYiWords

zhī

cần biết

danh từ tiếng Trung
须知 cần biết

Cụm từ thường dùng

zhīshìxiàng
những điều cần biết
zhīxìn
thông tin cần biết

Câu ví dụ

应该yīng gāi仔细zǐ xì阅读yuè dú须知xū zhī部分bù fèn
Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.
zhèxiēshìyóushídezhī
Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cần biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần biết" trong tiếng Trung là 须知, đọc là xū zhī.
须知 nghĩa là gì?
须知 (xū zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần biết".
须知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 须知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 须知 như thế nào?
Ví dụ: 你应该仔细阅读须知部分。 (Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.); 这些是旅游时的须知。 (Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.).

Muốn nhớ "须知" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí