YiWordsYiWords

Cùng cách viết:估计

để ý đến

động từ tiếng Trung
顾及 để ý đến

Cụm từ thường dùng

qíng
để ý đến cảm xúc
yán
để ý đến lời nói

Câu ví dụ

应该yīng gāi顾及gù jí别人bié rénde感受gǎn shòu
Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.
méiyǒudejiàn
Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"để ý đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để ý đến" trong tiếng Trung là 顾及, đọc là gù jí.
顾及 nghĩa là gì?
顾及 (gù jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "để ý đến".
顾及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾及 như thế nào?
Ví dụ: 你应该顾及别人的感受。 (Bạn nên để ý đến cảm xúc của người khác.); 她没有顾及我的建议。 (Cô ấy không để ý đến lời khuyên của tôi.).

Muốn nhớ "顾及" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí