"nàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nàng" trong tiếng Trung là 姑娘, đọc là gū niáng.
姑娘 nghĩa là gì?
姑娘 (gū niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nàng".
姑娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姑娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姑娘 như thế nào?
Ví dụ: 他非常爱那位姑娘。 (Anh ấy yêu nàng rất nhiều.); 公主很漂亮。 (Nàng công chúa xinh đẹp.).