YiWordsYiWords

Cùng cách viết:姑娘

niáng

cô gái

danh từ tiếng Trung
姑娘 cô gái

Cụm từ thường dùng

niánqīngniáng
cô gái trẻ
piàoliangniáng
cô gái xinh đẹp

Câu ví dụ

geniánghěnài
Cô gái đó rất dễ thương.
zàigōngyuándàoniáng
Tôi gặp một cô gái ở công viên.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cô gái", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Gia đình và bạn bè

Câu hỏi thường gặp

"cô gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô gái" trong tiếng Trung là 姑娘, đọc là gū niáng.
姑娘 nghĩa là gì?
姑娘 (gū niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô gái".
姑娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姑娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姑娘 như thế nào?
Ví dụ: 那个姑娘很可爱。 (Cô gái đó rất dễ thương.); 我在公园遇到一个姑娘。 (Tôi gặp một cô gái ở công viên.).

Muốn nhớ "姑娘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí