"cô gái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cô gái" trong tiếng Trung là 姑娘, đọc là gū niáng.
姑娘 nghĩa là gì?
姑娘 (gū niáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cô gái".
姑娘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 姑娘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 姑娘 như thế nào?
Ví dụ: 那个姑娘很可爱。 (Cô gái đó rất dễ thương.); 我在公园遇到一个姑娘。 (Tôi gặp một cô gái ở công viên.).