YiWordsYiWords

wěiyuán

ủy viên

danh từ tiếng Trung
委员 ủy viên

Cụm từ thường dùng

chángwěiyuán
ủy viên thường vụ
shìhuìwěiyuán
ủy viên hội đồng

Câu ví dụ

shìgāizhīdewěiyuán
Ông là ủy viên của tổ chức.
gāngbèixuǎnwéi委员wěi yuán
Cô ấy vừa được bầu làm ủy viên.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"ủy viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ủy viên" trong tiếng Trung là 委员, đọc là wěi yuán.
委员 nghĩa là gì?
委员 (wěi yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "ủy viên".
委员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 委员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 委员 như thế nào?
Ví dụ: 他是该组织的委员。 (Ông là ủy viên của tổ chức.); 她刚被选为委员。 (Cô ấy vừa được bầu làm ủy viên.).

Muốn nhớ "委员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí