YiWordsYiWords

tái

sân khấu

danh từ tiếng Trung
舞台 sân khấu

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè舞台wǔ tái
sân khấu ca nhạc
zàitáishàng
trên sân khấu

Câu ví dụ

正在zhèng zài舞台wǔ táishàng表演biǎo yǎn
Cô ấy đang biểu diễn trên sân khấu.
zhègetáihěn
Sân khấu này rất lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sân khấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân khấu" trong tiếng Trung là 舞台, đọc là wǔ tái.
舞台 nghĩa là gì?
舞台 (wǔ tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân khấu".
舞台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舞台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舞台 như thế nào?
Ví dụ: 她正在舞台上表演。 (Cô ấy đang biểu diễn trên sân khấu.); 这个舞台很大。 (Sân khấu này rất lớn.).

Muốn nhớ "舞台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí