"sân khấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân khấu" trong tiếng Trung là 舞台, đọc là wǔ tái.
舞台 nghĩa là gì?
舞台 (wǔ tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân khấu".
舞台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舞台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舞台 như thế nào?
Ví dụ: 她正在舞台上表演。 (Cô ấy đang biểu diễn trên sân khấu.); 这个舞台很大。 (Sân khấu này rất lớn.).