"sân vườn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân vườn" trong tiếng Trung là 花园, đọc là huā yuán.
花园 nghĩa là gì?
花园 (huā yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân vườn".
花园 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花园 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花园 như thế nào?
Ví dụ: 我家有个小花园。 (Nhà tôi có một sân vườn nhỏ.); 他们常在花园里喝茶。 (Họ thường uống trà ngoài sân vườn.).