YiWordsYiWords

huāgǎngyán

đá hoa cương

danh từ tiếng Trung
花岗岩 đá hoa cương

Cụm từ thường dùng

huāgǎngyánzhuō
bàn đá hoa cương
huāgǎngyánlóu
cầu thang đá hoa cương

Câu ví dụ

chúfángtáimiànshìhuāgǎngyánzuòde
Mặt bếp làm bằng đá hoa cương.
jiādelóulehuāgǎngyán
Cầu thang nhà tôi lát đá hoa cương.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"đá hoa cương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá hoa cương" trong tiếng Trung là 花岗岩, đọc là huā gǎng yán.
花岗岩 nghĩa là gì?
花岗岩 (huā gǎng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá hoa cương".
花岗岩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花岗岩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花岗岩 như thế nào?
Ví dụ: 厨房台面是花岗岩做的。 (Mặt bếp làm bằng đá hoa cương.); 我家的楼梯铺了花岗岩。 (Cầu thang nhà tôi lát đá hoa cương.).

Muốn nhớ "花岗岩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí