"đá hoa cương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đá hoa cương" trong tiếng Trung là 花岗岩, đọc là huā gǎng yán.
花岗岩 nghĩa là gì?
花岗岩 (huā gǎng yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đá hoa cương".
花岗岩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花岗岩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花岗岩 như thế nào?
Ví dụ: 厨房台面是花岗岩做的。 (Mặt bếp làm bằng đá hoa cương.); 我家的楼梯铺了花岗岩。 (Cầu thang nhà tôi lát đá hoa cương.).