YiWordsYiWords

huātán

bồn hoa

danh từ tiếng Trung
花坛 bồn hoa

Cụm từ thường dùng

gōngyuánhuātán
bồn hoa công viên
xiǎohuātán
bồn hoa nhỏ

Câu ví dụ

háizimenzàihuātánzhōuwéiwánshuǎ
Trẻ em chơi quanh bồn hoa.
fángqiándehuātánhěnpiàoliang
Bồn hoa trước nhà rất đẹp.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"bồn hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bồn hoa" trong tiếng Trung là 花坛, đọc là huā tán.
花坛 nghĩa là gì?
花坛 (huā tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bồn hoa".
花坛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花坛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花坛 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在花坛周围玩耍。 (Trẻ em chơi quanh bồn hoa.); 房前的花坛很漂亮。 (Bồn hoa trước nhà rất đẹp.).

Muốn nhớ "花坛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí