YiWordsYiWords

huánbǎo

bảo vệ môi trường

cụm từ tiếng Trung
环保 bảo vệ môi trường

Cụm từ thường dùng

huánbǎohuódòng
hoạt động bảo vệ môi trường
huánbǎoshí
ý thức bảo vệ môi trường

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi环保huán bǎo
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
hěnduōrénshēnhuánbǎo
Nhiều người tham gia bảo vệ môi trường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bảo vệ môi trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ môi trường" trong tiếng Trung là 环保, đọc là huán bǎo.
环保 nghĩa là gì?
环保 (huán bǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ môi trường".
环保 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 环保 ngay trên trang này.
Đặt câu với 环保 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该环保。 (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.); 很多人参与环保。 (Nhiều người tham gia bảo vệ môi trường.).

Muốn nhớ "环保" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí