"vòng xoay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng xoay" trong tiếng Trung là 环岛, đọc là huán dǎo.
环岛 nghĩa là gì?
环岛 (huán dǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng xoay".
环岛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 环岛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 环岛 như thế nào?
Ví dụ: 环岛上有很多车。 (Có nhiều xe ở vòng xoay.); 在环岛右转。 (Rẽ phải ở vòng xoay.).