YiWordsYiWords

wánshuǎ

nô đùa

động từ tiếng Trung
玩耍 nô đùa

Cụm từ thường dùng

péngyǒuwánshuǎ
nô đùa với bạn bè
háizimenwánshuǎ
trẻ em nô đùa

Câu ví dụ

háizimenhuanzàiyuànziwánshuǎ
Trẻ con thích nô đùa ngoài sân.
xiōngliǎwánshuǎlezhěngxià
Hai anh em nô đùa cả buổi chiều.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"nô đùa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nô đùa" trong tiếng Trung là 玩耍, đọc là wán shuǎ.
玩耍 nghĩa là gì?
玩耍 (wán shuǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nô đùa".
玩耍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 玩耍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 玩耍 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们喜欢在院子里玩耍。 (Trẻ con thích nô đùa ngoài sân.); 兄弟俩玩耍了一整个下午。 (Hai anh em nô đùa cả buổi chiều.).

Muốn nhớ "玩耍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí