YiWordsYiWords

huáng

màu vàng

danh từ tiếng Trung
黄色 màu vàng

Cụm từ thường dùng

qiǎnhuáng
màu vàng nhạt
huánghuā
hoa màu vàng

Câu ví dụ

huanhuáng
Tôi thích màu vàng.
zhèliàngchēshìhuángde
Chiếc xe này màu vàng.

Màu sắc thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"màu vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu vàng" trong tiếng Trung là 黄色, đọc là huáng sè.
黄色 nghĩa là gì?
黄色 (huáng sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu vàng".
黄色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黄色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黄色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢黄色。 (Tôi thích màu vàng.); 这辆车是黄色的。 (Chiếc xe này màu vàng.).

Muốn nhớ "黄色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí