YiWordsYiWords

lán

màu xanh dương

danh từ tiếng Trung
蓝色 màu xanh dương

Cụm từ thường dùng

shēnlán
màu xanh dương đậm
lánfu
áo màu xanh dương

Câu ví dụ

huanlán
Tôi thích màu xanh dương.
hǎishìlánde
Biển có màu xanh dương.

Màu sắc thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"màu xanh dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu xanh dương" trong tiếng Trung là 蓝色, đọc là lán sè.
蓝色 nghĩa là gì?
蓝色 (lán sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu xanh dương".
蓝色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蓝色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蓝色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢蓝色。 (Tôi thích màu xanh dương.); 大海是蓝色的。 (Biển có màu xanh dương.).

Muốn nhớ "蓝色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí