YiWordsYiWords

zōng

màu nâu

danh từ tiếng Trung
棕色 màu nâu

Cụm từ thường dùng

qiǎnzōng
màu nâu nhạt
棕色zōng sè头发tóu fà
tóc màu nâu

Câu ví dụ

yǒu棕色zōng sède头发tóu fà
Cô ấy có tóc màu nâu.
mǎilejiànzōngdefu
Tôi mua một chiếc áo màu nâu.

Màu sắc thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"màu nâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu nâu" trong tiếng Trung là 棕色, đọc là zōng sè.
棕色 nghĩa là gì?
棕色 (zōng sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu nâu".
棕色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棕色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棕色 như thế nào?
Ví dụ: 她有棕色的头发。 (Cô ấy có tóc màu nâu.); 我买了一件棕色的衣服。 (Tôi mua một chiếc áo màu nâu.).

Muốn nhớ "棕色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí