"tàu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tàu" trong tiếng Trung là 火车, đọc là huǒ chē.
火车 nghĩa là gì?
火车 (huǒ chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "tàu".
火车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火车 như thế nào?
Ví dụ: 我坐火车去河内。 (Tôi đi tàu ra Hà Nội.); 海上有一艘大船。 (Có một chiếc tàu lớn ngoài khơi.).