"đầu máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu máy" trong tiếng Trung là 火车头, đọc là huǒ chē tóu.
火车头 nghĩa là gì?
火车头 (huǒ chē tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu máy".
火车头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火车头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火车头 như thế nào?
Ví dụ: 火车头拉动车厢。 (Đầu máy kéo các toa tàu.); 车站刚买了新火车头。 (Nhà ga vừa mua đầu máy mới.).