"tia lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tia lửa" trong tiếng Trung là 火花, đọc là huǒ huā.
火花 nghĩa là gì?
火花 (huǒ huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "tia lửa".
火花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火花 như thế nào?
Ví dụ: 我开关时看到火花。 (Tôi thấy tia lửa khi bật công tắc.); 两块石头撞击产生火花。 (Hai viên đá va vào nhau tạo ra tia lửa.).